610 lines
15 KiB
Plaintext
610 lines
15 KiB
Plaintext
# Kodi Media Center language file
|
|
# Addon Name: Confluence
|
|
# Addon id: skin.confluence
|
|
# Addon Provider: Jezz_X, Team Kodi
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: XBMC Main\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: http://trac.xbmc.org/\n"
|
|
"POT-Creation-Date: YEAR-MO-DA HO:MI+ZONE\n"
|
|
"PO-Revision-Date: YEAR-MO-DA HO:MI+ZONE\n"
|
|
"Last-Translator: Kodi Translation Team\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/projects/p/xbmc-main/language/vi/)\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
|
|
msgctxt "#31000"
|
|
msgid "Change Your"
|
|
msgstr "Thay đổi theo ý bạn"
|
|
|
|
msgctxt "#31003"
|
|
msgid "Power Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn nguồn điện"
|
|
|
|
msgctxt "#31004"
|
|
msgid "Working..."
|
|
msgstr "Đang tiến hành..."
|
|
|
|
msgctxt "#31005"
|
|
msgid "Hide Information"
|
|
msgstr "Ẩn thông tin"
|
|
|
|
msgctxt "#31006"
|
|
msgid "View Options"
|
|
msgstr "Xem Tùy chọn"
|
|
|
|
msgctxt "#31008"
|
|
msgid "Full screen"
|
|
msgstr "Toàn màn hình"
|
|
|
|
msgctxt "#31009"
|
|
msgid "Total Duration"
|
|
msgstr "Độ dài thời gian"
|
|
|
|
msgctxt "#31022"
|
|
msgid "Music - Files"
|
|
msgstr "Nhạc - Tập tin"
|
|
|
|
msgctxt "#31023"
|
|
msgid "Playing"
|
|
msgstr "Đang phát"
|
|
|
|
msgctxt "#31024"
|
|
msgid "Page"
|
|
msgstr "Trang"
|
|
|
|
msgctxt "#31025"
|
|
msgid "Items"
|
|
msgstr "Đối tượng"
|
|
|
|
msgctxt "#31026"
|
|
msgid "Misc Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn tổng hợp"
|
|
|
|
msgctxt "#31027"
|
|
msgid "Location"
|
|
msgstr "Địa điểm"
|
|
|
|
msgctxt "#31028"
|
|
msgid "Poster Wrap"
|
|
msgstr "Poster Wrap"
|
|
|
|
msgctxt "#31029"
|
|
msgid "Fanart"
|
|
msgstr "Fanart"
|
|
|
|
msgctxt "#31031"
|
|
msgid "Pic Thumbs"
|
|
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
|
|
|
|
msgctxt "#31032"
|
|
msgid "Image Wrap"
|
|
msgstr "Image Wrap"
|
|
|
|
msgctxt "#31033"
|
|
msgid "Info"
|
|
msgstr "Thông tin"
|
|
|
|
msgctxt "#31039"
|
|
msgid "Actions"
|
|
msgstr "Hành động"
|
|
|
|
msgctxt "#31040"
|
|
msgid "Now Playing"
|
|
msgstr "Đang phát"
|
|
|
|
msgctxt "#31042"
|
|
msgid "PLAYING"
|
|
msgstr "Đang Phát"
|
|
|
|
msgctxt "#31043"
|
|
msgid "PAUSED"
|
|
msgstr "Tạm dừng"
|
|
|
|
msgctxt "#31044"
|
|
msgid "FAST FORWARD"
|
|
msgstr "Lướt nhanh"
|
|
|
|
msgctxt "#31045"
|
|
msgid "REWIND"
|
|
msgstr "Quay Lại"
|
|
|
|
msgctxt "#31046"
|
|
msgid "SEEKING"
|
|
msgstr "Đang kiếm"
|
|
|
|
msgctxt "#31048"
|
|
msgid "Visualisation Presets"
|
|
msgstr "Các hiệu ứng định sẵn"
|
|
|
|
msgctxt "#31049"
|
|
msgid "End Time"
|
|
msgstr "Thời gian kết thúc"
|
|
|
|
msgctxt "#31050"
|
|
msgid "Sort: Ascending"
|
|
msgstr "Sắp xếp: Tăng dần"
|
|
|
|
msgctxt "#31051"
|
|
msgid "Sort: Descending"
|
|
msgstr "Sắp xếp: Giảm dần"
|
|
|
|
msgctxt "#31055"
|
|
msgid "Open playlist"
|
|
msgstr "Mở danh sách"
|
|
|
|
msgctxt "#31056"
|
|
msgid "Save playlist"
|
|
msgstr "Lưu danh sách"
|
|
|
|
msgctxt "#31057"
|
|
msgid "Close playlist"
|
|
msgstr "Đóng danh sách"
|
|
|
|
msgctxt "#31058"
|
|
msgid "System music files"
|
|
msgstr "Tập tin âm nhạc thuộc hệ thống"
|
|
|
|
msgctxt "#31059"
|
|
msgid "Current playlist"
|
|
msgstr "Danh sách hiện tại"
|
|
|
|
msgctxt "#31060"
|
|
msgid "This file is stacked, select the part you want to play from."
|
|
msgstr "Tập tin này đã bị lỗi, hãy chọn một đối tượng khác để phát."
|
|
|
|
msgctxt "#31061"
|
|
msgid "Current Selected"
|
|
msgstr "Được lựa chọn hiện tại"
|
|
|
|
msgctxt "#31101"
|
|
msgid "Home screen options"
|
|
msgstr "Tùy chọn màn hình chính"
|
|
|
|
msgctxt "#31102"
|
|
msgid "Background"
|
|
msgstr "Nền"
|
|
|
|
msgctxt "#31103"
|
|
msgid "Show \"Paused\" in picture slide show"
|
|
msgstr "Hiển thị \"Tạm Dừng\" ở trình diễn ảnh"
|
|
|
|
msgctxt "#31104"
|
|
msgid "Play Trailers in a window [COLOR=grey3](Video Information Dialogue Only)[/COLOR]"
|
|
msgstr "Phát Trailers trong một cửa sổ [COLOR=grey3](Chỉ Hiển thị hộp thoại Thông tin của Video)[/COLOR]"
|
|
|
|
msgctxt "#31106"
|
|
msgid "Miscellaneous options"
|
|
msgstr "Tùy chọn tổng quan"
|
|
|
|
msgctxt "#31107"
|
|
msgid "Hide Flagging read from video filenames [COLOR=grey3](Blu-ray, HD-DVD)[/COLOR]"
|
|
msgstr "Ẩn cờ đánh dấu trong tên tập tin video [COLOR=grey3](Blu-ray, HD-DVD)[/COLOR]"
|
|
|
|
msgctxt "#31108"
|
|
msgid "Hide Main Menu Buttons"
|
|
msgstr "Ẩn nút menu chính"
|
|
|
|
msgctxt "#31109"
|
|
msgid "Enable Custom Background"
|
|
msgstr "Bật chế độ nền tự chọn"
|
|
|
|
msgctxt "#31110"
|
|
msgid "Background path:"
|
|
msgstr "Đường dẫn nền:"
|
|
|
|
msgctxt "#31111"
|
|
msgid "Hide"
|
|
msgstr "Ẩn"
|
|
|
|
msgctxt "#31112"
|
|
msgid "Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn"
|
|
|
|
msgctxt "#31116"
|
|
msgid "Show Recently added Albums"
|
|
msgstr "Hiển thị các album được thêm vào gần đây"
|
|
|
|
msgctxt "#31117"
|
|
msgid "Show Recently added Videos"
|
|
msgstr "Hiển thị các video được thêm vào gần đây"
|
|
|
|
msgctxt "#31118"
|
|
msgid "Home Page Programs Sub-menu"
|
|
msgstr "Trang chủ Ứng dụng Menu-con"
|
|
|
|
msgctxt "#31119"
|
|
msgid "Hide Background Fanart"
|
|
msgstr "Ẩn hình nền Fanart"
|
|
|
|
msgctxt "#31124"
|
|
msgid "Show Background \"Now Playing\" Video"
|
|
msgstr "Hiển thị hình nền \"Đang phát\" dạng video"
|
|
|
|
msgctxt "#31125"
|
|
msgid "Show Background \"Now Playing\" Visualisation"
|
|
msgstr "Bật hiệu ứng nền \"Đang Chạy\""
|
|
|
|
msgctxt "#31126"
|
|
msgid "Play TV theme songs in video library (TvTunes add-on)"
|
|
msgstr "Phát các bài hát từ TV trong hệ thống thư viện video (add-on TvTunes)"
|
|
|
|
msgctxt "#31127"
|
|
msgid "TvTunes"
|
|
msgstr "TvTunes"
|
|
|
|
msgctxt "#31128"
|
|
msgid "Lyrics"
|
|
msgstr "Lời Bài Hát"
|
|
|
|
msgctxt "#31129"
|
|
msgid "Hide Fanart in full screen visualisation"
|
|
msgstr "Ẩn Fanart ở chế độ hiển thị toàn bộ màn hình"
|
|
|
|
msgctxt "#31132"
|
|
msgid "Lyrics Add-on"
|
|
msgstr "Lời Bài Hát của Addon"
|
|
|
|
msgctxt "#31134"
|
|
msgid "Home Page Videos Sub-menu"
|
|
msgstr "Trang chủ Video Menu-con"
|
|
|
|
msgctxt "#31135"
|
|
msgid "Home Page Music Sub-menu"
|
|
msgstr "Trang chủ Nhạc Menu-con"
|
|
|
|
msgctxt "#31136"
|
|
msgid "Home Page Pictures Sub-menu"
|
|
msgstr "Trang chủ Hình ảnh Menu-con"
|
|
|
|
msgctxt "#31140"
|
|
msgid "Music OSD"
|
|
msgstr "Bảng điều khiển Nhạc"
|
|
|
|
msgctxt "#31141"
|
|
msgid "Video OSD"
|
|
msgstr "Bảng điều khiển Video"
|
|
|
|
msgctxt "#31142"
|
|
msgid "Settings level"
|
|
msgstr "Mức độ hiệu chỉnh"
|
|
|
|
msgctxt "#31200"
|
|
msgid "Shortcuts"
|
|
msgstr "Phím nóng"
|
|
|
|
msgctxt "#31203"
|
|
msgid "Choose Your Song"
|
|
msgstr "Chọn Bài Hát"
|
|
|
|
msgctxt "#31205"
|
|
msgid "Lyrics Source"
|
|
msgstr "Nguồn lyric"
|
|
|
|
msgctxt "#31206"
|
|
msgid "Found"
|
|
msgstr "Tìm Rồi"
|
|
|
|
msgctxt "#31207"
|
|
msgid "Find More Items"
|
|
msgstr "Tìm Thêm"
|
|
|
|
msgctxt "#31208"
|
|
msgid "Upcoming Episodes"
|
|
msgstr "Các tập sắp chiếu"
|
|
|
|
msgctxt "#31300"
|
|
msgid "Current Temp"
|
|
msgstr "Nhiệt độ hiện giờ"
|
|
|
|
msgctxt "#31301"
|
|
msgid "Last Updated"
|
|
msgstr "Cập nhật cuối cùng"
|
|
|
|
msgctxt "#31303"
|
|
msgid "Data provider"
|
|
msgstr "Nhà cung cấp dữ liệu"
|
|
|
|
msgctxt "#31307"
|
|
msgid "Hide Fanart"
|
|
msgstr "Ẩn fanart"
|
|
|
|
msgctxt "#31308"
|
|
msgid "Movie Details"
|
|
msgstr "Chi tiết phim"
|
|
|
|
msgctxt "#31309"
|
|
msgid "Memory Used:"
|
|
msgstr "Bộ nhớ chiếm:"
|
|
|
|
msgctxt "#31310"
|
|
msgid "Track Number"
|
|
msgstr "Bài số"
|
|
|
|
msgctxt "#31311"
|
|
msgid "Fanart image[CR][CR]Unavailable[CR][CR] Click button to set"
|
|
msgstr "Ảnh fanart[CR][CR]Không có[CR][CR] Bấm nút để đặt"
|
|
|
|
msgctxt "#31312"
|
|
msgid "Current Scraper"
|
|
msgstr "Trình thu thập hiện tại"
|
|
|
|
msgctxt "#31313"
|
|
msgid "Choose a Scraper"
|
|
msgstr "Chọn trình thu thập"
|
|
|
|
msgctxt "#31314"
|
|
msgid "Content Scanning Options"
|
|
msgstr "Lựa chọn quét nội dung"
|
|
|
|
msgctxt "#31317"
|
|
msgid "Set Fanart Path"
|
|
msgstr "Đặt đường dẫn fanart"
|
|
|
|
msgctxt "#31319"
|
|
msgid "Selected Profile"
|
|
msgstr "Đã chọn profile"
|
|
|
|
msgctxt "#31320"
|
|
msgid "Last Logged In"
|
|
msgstr "Lần truy cập cuối"
|
|
|
|
msgctxt "#31321"
|
|
msgid "Karaoke Song Selector"
|
|
msgstr "Trình chọn bài hát karaoke"
|
|
|
|
msgctxt "#31322"
|
|
msgid "Aired"
|
|
msgstr "Đã phát"
|
|
|
|
msgctxt "#31325"
|
|
msgid "Playlist Options"
|
|
msgstr "Lựa chọn playlist"
|
|
|
|
msgctxt "#31326"
|
|
msgid "Created"
|
|
msgstr "Đã tạo"
|
|
|
|
msgctxt "#31327"
|
|
msgid "Resolution"
|
|
msgstr "Độ phân giải"
|
|
|
|
msgctxt "#31328"
|
|
msgid "Recently Added"
|
|
msgstr "Mới Bỏ Vào"
|
|
|
|
msgctxt "#31329"
|
|
msgid "[B]Timer set![/B] [COLOR=grey2] - System auto shutdown in[/COLOR]"
|
|
msgstr "[B]Đã hẹn giờ![/B] [COLOR=grey2] - Hệ thống sẽ tự động tắt trong[/COLOR]"
|
|
|
|
msgctxt "#31330"
|
|
msgid "Click button to play[CR][CR]Movie trailer"
|
|
msgstr "Bấm nút để xem[CR][CR]Phim giới thiệu"
|
|
|
|
msgctxt "#31331"
|
|
msgid "Album Details"
|
|
msgstr "Chi tiết album"
|
|
|
|
msgctxt "#31351"
|
|
msgid "Pause"
|
|
msgstr "Tạm dừng"
|
|
|
|
msgctxt "#31352"
|
|
msgid "Stop"
|
|
msgstr "Ngừng"
|
|
|
|
msgctxt "#31353"
|
|
msgid "Fast Forward"
|
|
msgstr "Tua nhanh"
|
|
|
|
msgctxt "#31354"
|
|
msgid "Rewind"
|
|
msgstr "Quay Lại"
|
|
|
|
msgctxt "#31355"
|
|
msgid "Movie menu"
|
|
msgstr "Menu Phim"
|
|
|
|
msgctxt "#31356"
|
|
msgid "Download Subtitles"
|
|
msgstr "Tải phụ đề"
|
|
|
|
msgctxt "#31360"
|
|
msgid "Watch as 2D"
|
|
msgstr "Xem 2D"
|
|
|
|
msgctxt "#31361"
|
|
msgid "Change mode"
|
|
msgstr "Thay đổi chế độ"
|
|
|
|
msgctxt "#31362"
|
|
msgid "Enabled"
|
|
msgstr "Đã bật"
|
|
|
|
msgctxt "#31390"
|
|
msgid "Skin default"
|
|
msgstr "Skin mặc định"
|
|
|
|
msgctxt "#31391"
|
|
msgid "Skin default with no Caps"
|
|
msgstr "Skin mặc định không viết hoa"
|
|
|
|
msgctxt "#31392"
|
|
msgid "Arial based"
|
|
msgstr "Theo chuẩn Arial"
|
|
|
|
msgctxt "#31400"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE APPEARANCE SETTINGS[/B][CR][CR]Change the skin · Set language and region · Change file listing options[CR]Set up a screensaver"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT GIAO DIỆN[/B][CR][CR]Thay đổi skin · Đặt ngôn ngữ và vùng · Thay đổi cách liệt kê file[CR]Cài đặt trình bảo vệ màn hình"
|
|
|
|
msgctxt "#31401"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE VIDEO SETTINGS[/B][CR][CR]Manage your video library · Set video playback options · Change video listing options[CR]Set subtitle fonts"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT VIDEO[/B][CR][CR]Quản lý thư viện video · Đặt chế độ xem video · Thay đổi cách liệt kê video[CR]Đặt font phụ đề"
|
|
|
|
msgctxt "#31402"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE MUSIC SETTINGS[/B][CR][CR]Manage your music library · Set music playback options · Change music listing options[CR]Setup song submission · Set karaoke options"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT NHẠC[/B][CR][CR]Quản lý thư viện nhạc · Đặt chế độ nghe nhạc · Thay đổi cách liệt kê nhạc[CR]Cài đặt gửi và lấy thông tin nhạc · Đặt chế độ karaoke"
|
|
|
|
msgctxt "#31403"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE PICTURE SETTINGS[/B][CR][CR]Set picture listing options · Configure slideshows"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT ẢNH[/B][CR][CR]Đặt cách liệt kê ảnh · Chỉnh chương trình chiếu ảnh"
|
|
|
|
msgctxt "#31404"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE WEATHER SETTINGS[/B][CR][CR]Set three cities to collect weather information"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT THỜI TIẾT[/B][CR][CR]Đặt ba thành phố để thu thập dữ liệu thời tiết"
|
|
|
|
msgctxt "#31406"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE SYSTEM SETTINGS[/B][CR][CR]Setup and calibrate displays · Configure audio output · Setup remote controls[CR]Set power saving options · Enable debugging · Setup master lock"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT HỆ THỐNG[/B][CR][CR]Cài đặt và điều chỉnh màn hình · Chỉnh đầu ra audio · Cài đặt điều khiển từ xa[CR]Đặt chế độ tiết kiệm năng lượng · Bật chế độ tìm sửa lỗi · Đặt khoá chủ"
|
|
|
|
msgctxt "#31408"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE ADD-ONS[/B][CR][CR]Manage your installed Add-ons · Browse for and install Add-ons from kodi.tv[CR]Modify Add-on settings"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH ADD-ONS[/B][CR][CR]Quản lý những Add-on đã cài · Duyệt và cài các Add-on từ kodi.tv[CR]Thay đổi các thiết lập Add-on"
|
|
|
|
msgctxt "#31409"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE TV SETTINGS[/B][CR][CR]Change full screen info · Manage EPG data settings"
|
|
msgstr "[B]HIỆU CHỈNH TV[/B][CR][CR]Thay đội thông tin · Quản lý các hiệu chỉnh của dữ liệu EPG"
|
|
|
|
msgctxt "#31410"
|
|
msgid "[B]CONFIGURE SERVICE SETTINGS[/B][CR][CR]Setup control of Kodi via UPnP and HTTP · Configure file sharing[CR]Enable Zeroconf · Configure AirPlay"
|
|
msgstr "[B]TUỲ CHỈNH CÀI ĐẶT DỊCH VỤ[/B][CR][CR]Cài đặt điều khiển Kodi thông qua UPnP và HTTP · Tuỳ chỉnh chia sẻ file[CR]Bật Zeroconf · Tuỳ chỉnh AirPlay"
|
|
|
|
msgctxt "#31411"
|
|
msgid "First run help...."
|
|
msgstr "Trợ giúp lần đầu tiên...."
|
|
|
|
msgctxt "#31412"
|
|
msgid "This tab signifies that there is a menu off to the side of this window that contains extra options for this section. To access the menu, navigate to the left with your remote control or keyboard or place your mouse pointer over the tab. [CR][CR]Click \"Ok\" to close this dialogue. It will not appear again."
|
|
msgstr "Thẻ này chỉ ra rằng có một menu ẩn ở bên cạnh cửa sổ này trong đó có những hiệu chỉnh thêm cho mục này. Để truy cập menu này, hãy di chuyển điều khiển từ xa hay bàn phím của bạn về phía trái hoặc đưa con trỏ chuột của bạn lên trên thẻ. [CR][CR]Nhấn \"Ok\" để đóng cửa sổ này. Cửa sổ này sẽ không xuất hiện lần sau."
|
|
|
|
msgctxt "#31413"
|
|
msgid "Local subtitle available"
|
|
msgstr "Phụ đề sẵn có trong máy"
|
|
|
|
msgctxt "#31420"
|
|
msgid "Login"
|
|
msgstr "Đăng nhập"
|
|
|
|
msgctxt "#31421"
|
|
msgid "Select your Kodi user Profile[CR]to login and continue"
|
|
msgstr "Chọn profile Kodi[CR]để tiếp tục đăng nhập"
|
|
|
|
msgctxt "#31422"
|
|
msgid "Show or hide the login screen at startup."
|
|
msgstr "Hiện hoặc ẩn cửa màn hình nhập khi khởi động"
|
|
|
|
msgctxt "#31423"
|
|
msgid "Select the profile that will be used at startup when the login screen is disabled."
|
|
msgstr "Chọn tài khoản sẽ được sử dụng trong trường hợp tắt màn hình đăng nhập"
|
|
|
|
msgctxt "#31501"
|
|
msgid "Scheduled Time"
|
|
msgstr "Lịch phát sóng"
|
|
|
|
msgctxt "#31502"
|
|
msgid "Live TV"
|
|
msgstr "TV trực tuyến"
|
|
|
|
msgctxt "#31503"
|
|
msgid "Add Group"
|
|
msgstr "Thêm nhóm"
|
|
|
|
msgctxt "#31504"
|
|
msgid "Rename Group"
|
|
msgstr "Đổi tên nhóm"
|
|
|
|
msgctxt "#31505"
|
|
msgid "Delete Group"
|
|
msgstr "Xoá nhóm"
|
|
|
|
msgctxt "#31506"
|
|
msgid "Available[CR]Groups"
|
|
msgstr "Đang có[CR]Các nhóm"
|
|
|
|
msgctxt "#31509"
|
|
msgid "Channel Group"
|
|
msgstr "Nhóm kênh"
|
|
|
|
msgctxt "#31510"
|
|
msgid "Timer Set"
|
|
msgstr "Hẹn giờ"
|
|
|
|
msgctxt "#31511"
|
|
msgid "Channel Options"
|
|
msgstr "Thiết lập kênh"
|
|
|
|
msgctxt "#31901"
|
|
msgid "36 Hour Forecast"
|
|
msgstr "Thời Tiết - 36 Tiếng"
|
|
|
|
msgctxt "#31902"
|
|
msgid "Hourly Forecast"
|
|
msgstr "Dự báo theo giờ"
|
|
|
|
msgctxt "#31903"
|
|
msgid "Weekend Forecast"
|
|
msgstr "Dự báo cuối tuần"
|
|
|
|
msgctxt "#31905"
|
|
msgid "Forecast"
|
|
msgstr "Dự báo"
|
|
|
|
msgctxt "#31908"
|
|
msgid "Chance of Precipitation"
|
|
msgstr "Khả năng mưa"
|
|
|
|
msgctxt "#31909"
|
|
msgid "Fetching forecast info..."
|
|
msgstr "Đang tải dữ liệu thời tiết..."
|
|
|
|
msgctxt "#31910"
|
|
msgid "Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ"
|
|
|
|
msgctxt "#31950"
|
|
msgid "WEATHER"
|
|
msgstr "Thời tiết"
|
|
|
|
msgctxt "#31951"
|
|
msgid "PICTURES"
|
|
msgstr "Ảnh"
|
|
|
|
msgctxt "#31952"
|
|
msgid "TV"
|
|
msgstr "TV"
|
|
|
|
msgctxt "#31953"
|
|
msgid "VIDEOS"
|
|
msgstr "Video"
|
|
|
|
msgctxt "#31954"
|
|
msgid "MOVIES"
|
|
msgstr "Phim"
|
|
|
|
msgctxt "#31955"
|
|
msgid "TV SHOWS"
|
|
msgstr "TV Show"
|
|
|
|
msgctxt "#31956"
|
|
msgid "MUSIC"
|
|
msgstr "Nhạc"
|
|
|
|
msgctxt "#31957"
|
|
msgid "PROGRAMS"
|
|
msgstr "Ứng dụng"
|
|
|
|
msgctxt "#31958"
|
|
msgid "PLAY DISC"
|
|
msgstr "Chơi đĩa"
|
|
|
|
msgctxt "#31959"
|
|
msgid "SYSTEM"
|
|
msgstr "Hệ thống"
|
|
|
|
msgctxt "#31960"
|
|
msgid "RADIO"
|
|
msgstr "Dài phát thanh"
|